Dịch

Grangerism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc thực hành minh họa một cuốn sách bằng các bản khắc được sưu tầm từ những cuốn sách khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of illustrating a book with engravings collected from other books.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI