Dịch

Grandmaster

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đại kiện tướngdanh từA player of the highest rank, as determined by FIDE, with an Elo rating of at least 2500.
  2. Dạng tỉnh lược của Grandmaster of the Soviet Union; Nhà vô địch Liên Xôdanh từEllipsis of Grandmaster of the Soviet Union; USSR champion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GrandmasterDạng gốc (base form)
  2. GrandmastersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

great grandmasterdanh từKiện tướng, trong một lĩnh vực nào đó, có kỹ năng hoặc thành tích vượt trội so với các kiện tướng khác
International Grandmasterdanh từĐồng nghĩa với Grandmaster; đẳng cấp cao nhất của người chơi cờ vua

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , (?) , 1997, . .

AI