Grandmaster
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đại kiện tướngdanh từA player of the highest rank, as determined by FIDE, with an Elo rating of at least 2500.
- Dạng tỉnh lược của Grandmaster of the Soviet Union; Nhà vô địch Liên Xôdanh từEllipsis of Grandmaster of the Soviet Union; USSR champion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GrandmasterDạng gốc (base form)
- GrandmastersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| great grandmasterdanh từ | danh từ | Kiện tướng, trong một lĩnh vực nào đó, có kỹ năng hoặc thành tích vượt trội so với các kiện tướng khác |
| International Grandmasterdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Grandmaster; đẳng cấp cao nhất của người chơi cờ vua |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc GrandmasterVí dụ
- , , (?) , 1997, . .