Dịch

Grand Tour

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong ba cuộc đua xe đạp nổi bật nhất: Tour de France, Giro d'Italia và Vuelta a Españadanh từOne of the three most prominent cycling races: either the Tour de France, Giro d'Italia and Vuelta a España.
  2. Chuyến đi truyền thống vòng quanh châu Âu được thực hiện chủ yếu bởi những thanh niên châu Âu thuộc tầng lớp thượng lưudanh từA traditional trip around Europe undertaken by mainly upper-class European young men.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Grand TourDạng gốc (base form)
  2. Grand ToursSố nhiều (plural)
  3. grand toursSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

grand tourerdanh từLoại xe thể thao được thiết kế cho tốc độ cao và quãng đường dài, kết hợp giữa hiệu suất và đặc tính sang trọng
Grand Touristdanh từMột người đã bắt đầu cuộc hành trình vĩ đại
grand touring cardanh từĐồng nghĩa với grand tourer

AI