Dịch

Grand Mufti

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đứng đầu cơ quan tư pháp Hồi giáo của một quốc giadanh từThe chief Islamic jurisconsult of a state.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Grand MuftiDạng gốc (base form)
  2. Grand MuftisSố nhiều (plural)

AI