Dịch

Graham bread

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bánh mì nướng từ bột graham, một loại bột mì chưa qua râydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Bread baked from graham flour, a type of unsifted wheat flour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Graham breadDạng gốc (base form)
  2. graham breadsSố nhiều (plural)
  3. Graham breadsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chiếc bánh quy giòn Graham
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Graham cracker.

AI