Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gotlander
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đến từ Gotland
danh từ
One who is from Gotland.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Gotlander
Dạng gốc
(base form)
Gotlander
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Gotland
+
-er
AI
1
Người đến từ Gotland
1
Người đến từ Gotland
1
Người đến từ Gotland