Gotha
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thị trấn và huyện nông thôn của Thuringia, Đứcdanh từ riêngA town and rural district of Thuringia, Germany.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Saxe-Coburg and Gothadanh từ riêng | danh từ riêng | Cựu công quốc ở Đức |
| Saxe-Coburg-Gotha | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc Gotha- GothamBiệt danh thành phố New York: một thành phố lớn ở New York, Hoa Kỳ.danh từ riêng
- GothamiteCư dân của Thành phố Gotham hư cấu, quê hương của siêu anh hùng Batmandanh từ
- gothabillyThể loại âm nhạc kết hợp giữa rockabilly và gothic rock, và văn hóa nhóm liên quan của nó (phong cách quần áo, v.v.)danh từ
- GothamistNgười thiếu trí tuệdanh từ