Dịch

Gotha

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thị trấn và huyện nông thôn của Thuringia, Đứcdanh từ riêngA town and rural district of Thuringia, Germany.

Cụm từ (phrase)

Saxe-Coburg and Gothadanh từ riêngCựu công quốc ở Đức
Saxe-Coburg-GothaChưa có nghĩa

AI