Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Goryeo
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Cao Ly
danh từ riêng
a Korean dynasty, a kingdom, which gave rise to the modern exonym for Korea.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Gaoli
Kao-li
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hàn
고려(高麗)
goryeo
AI
1
Cao Ly
1
Cao Ly
1
Cao Ly