Dịch

Gorbachev

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Phiên âm của họ tiếng Nga Горбачёв (Gorbačóv)danh từ riêngA transliteration of the Russian surname Горбачёв (Gorbačóv).

Ví dụ

  • " ".
  • , .
  • , !

AI