Dịch

Gonzalo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.
  2. Tên nam từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA male given name from Spanish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GonzaloDạng gốc (base form)
  2. GonzalosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaGonzalo

Ví dụ

  • , 55- , .

AI