Gonzales
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thành phố ở Quận Monterey, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Monterey County, California, United States.
- Thành phố ở Giáo xứ Ascension, Louisiana, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Ascension Parish, Louisiana, United States.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Gonzales, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Gonzales County, Texas, United States.
- Một họ từ tiếng Tây Ban Nha, biến thể của Gonzalezdanh từ riêngA surname from Spanish, variant of Gonzalez.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gonzales Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Gonzales, quận được đặt tên theo tên này |
| Speedy Gonzalesdanh từ | danh từ | Một người di chuyển hoặc hành động đặc biệt nhanh chóng |