Dịch

Gonzales

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố ở Quận Monterey, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Monterey County, California, United States.
  2. Thành phố ở Giáo xứ Ascension, Louisiana, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Ascension Parish, Louisiana, United States.
  3. Thành phố, quận lỵ của Quận Gonzales, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Gonzales County, Texas, United States.
  4. Một họ từ tiếng Tây Ban Nha, biến thể của Gonzalezdanh từ riêngA surname from Spanish, variant of Gonzalez.

Cụm từ (phrase)

Gonzales Countydanh từ riêngMột trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Gonzales, quận được đặt tên theo tên này
Speedy Gonzalesdanh từMột người di chuyển hoặc hành động đặc biệt nhanh chóng

AI