Gonzaga
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
- Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.
- Một họ từ tiếng Bồ Đào Nhadanh từ riêngA surname from Portuguese.
- Một họ từ Cebuanodanh từ riêngA surname from Cebuano.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GonzagaDạng gốc (base form)
- GonzagasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Một họ từ Tagalog
- A surname from Tagalog.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bồ Đào NhaGonzaga
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaGonzaga
- mượn từ tiếng ÝGonzaga