Dịch

Gonzaga

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
  2. Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.
  3. Một họ từ tiếng Bồ Đào Nhadanh từ riêngA surname from Portuguese.
  4. Một họ từ Cebuanodanh từ riêngA surname from Cebuano.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GonzagaDạng gốc (base form)
  2. GonzagasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Một họ từ Tagalog
  1. A surname from Tagalog.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào NhaGonzaga
  2. mượn từ tiếng Tây Ban NhaGonzaga
  3. mượn từ tiếng ÝGonzaga

AI