Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Gol
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đô thị và làng trong đó, ở Buskerud, Na Uy
danh từ riêng
A municipality and village therein, in Buskerud, Norway.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Gol Gol
danh từ riêng
danh từ riêng
Địa phương trong khu vực hội đồng Wentworth, phía tây nam New South Wales, Australia
gol-mol
danh từ
danh từ
Tiếng ồn; sự náo loạn
AI
1
Đô thị và làng trong đó
1
Đô thị và làng trong đó
1
Đô thị và làng trong đó