Dịch

Goh

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ Trung Quốc từ Phúc Kiếndanh từ riêngA Chinese surname from Hokkien.
  2. Vùng của Bờ Biển Ngàdanh từ riêngA region of Ivory Coast.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GohDạng gốc (base form)
  2. GohsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápGôh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc Goh

AI