Goh
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ Trung Quốc từ Phúc Kiếndanh từ riêngA Chinese surname from Hokkien.
- Vùng của Bờ Biển Ngàdanh từ riêngA region of Ivory Coast.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GohDạng gốc (base form)
- GohsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápGôh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa