Dịch

Girvan-Newman algorithm

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Phương pháp phân cấp được sử dụng để phát hiện các cộng đồng trong các hệ thống phức tạp bằng cách loại bỏ dần các biên khỏi mạng ban đầudanh từ riêngA hierarchical method used to detect communities in complex systems by progressively removing edges from the original network.

AI