Gilyak
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Nivkhchưa dịchdanh từ
- Nivkhchưa dịchdanh từ riêng
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GilyakDạng gốc (base form)
- GilyaksSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ngaгилякgiljak