Dịch

Gilyak

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nivkhchưa dịchdanh từ
  2. Nivkhchưa dịchdanh từ riêng

2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GilyakDạng gốc (base form)
  2. GilyaksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaгилякgiljak

AI