Dịch

Gilliam

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.

Cụm từ (phrase)

Gilliam Countydanh từ riêngMột trong 36 quận ở Oregon, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Condon

Ví dụ

  • Dove's , " " , , site-specific museum's , 90 .

AI