Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gilett
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ, biến thể của Gillette
danh từ riêng
A surname, variant of Gillette
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Gilett
Gilett
e
Xã thuộc tỉnh Alpes-Maritimes, Pháp
danh từ riêng
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ