Gilchrist
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Gaelic của Scotlanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Scottish Gaelic.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Klamath, Oregon, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Klamath County, Oregon, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Galveston, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Galveston County, Texas, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GilchristDạng gốc (base form)
- GilchristsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gilchrist Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 67 quận ở Florida, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Trenton |
| Gilchrist's diseasedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với blastomycosis |
| Gilchrist-Thomas processdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với basic process |
| Thomas-Gilchrist processdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với basic process |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Gael ScotlandGillechrìosd“servant of Christ”