Dịch

Gilchrist

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Gaelic của Scotlanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Scottish Gaelic.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Klamath, Oregon, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Klamath County, Oregon, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Galveston, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Galveston County, Texas, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GilchristDạng gốc (base form)
  2. GilchristsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Gilchrist Countydanh từ riêngMột trong 67 quận ở Florida, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Trenton
Gilchrist's diseasedanh từĐồng nghĩa với blastomycosis
Gilchrist-Thomas processdanh từ riêngĐồng nghĩa với basic process
Thomas-Gilchrist processdanh từ riêngĐồng nghĩa với basic process

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Gael ScotlandGillechrìosd“servant of Christ”

AI