Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Giffard injector
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy phun hơi nước
danh từ
A steam ejector.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Giffard injector
Dạng gốc
(base form)
Giffard injector
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy phun hơi nước
1
Máy phun hơi nước
1
Máy phun hơi nước