Dịch

Gibsonia

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Polk, Florida, phía tây Hồ Gibson (Florida)danh từ riêngAn unincorporated community in Polk County, Florida, west of Lake Gibson (Florida).
  2. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Thị trấn Richland, Quận Allegheny, Pennsylvania, được đặt theo tên của gia đình Gibsondanh từ riêngA census-designated place in Richland Township, Allegheny County, Pennsylvania, named after the Gibson family.

Nguồn gốc (etymology)

Gibson-ia

AI