Gibbs-Thomson equation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phương trình biểu thị độ suy giảm cấu trúc ở điểm đóng băng hoặc điểm nóng chảy trong một hình học giới hạn, ở dạng thu gọn: Δ,T_m(x)=(k_GT)/x, trong đó hệ số Gibbs–Thomson k_GT giả định các giá trị khác nhau đối với các chất lỏng khác nhau và các dạng hình học bề mặt khác nhau (ví dụ: hình cầu, hình trụ hoặc mặt phẳng)danh từAn equation for the structural depression in the freezing point or melting point in a confined geometry, in its compact form: Δ,T_m(x)=(k_GT)/x, where the Gibbs–Thomson coefficient k_GT assumes different values for different liquids and different interfacial geometries (e.g. spherical, cylindrical or planar).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Gibbs-Thomson equationDạng gốc (base form)
- Gibbs-Thomson equationsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)