Gibbs measure
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự khái quát hóa của tập hợp chính tắc cho các hệ thống vô hạn, đưa ra xác suất của một hệ thống nhất định ở một trạng thái nhất định (hoặc, tương đương, của một biến ngẫu nhiên nhất định có một giá trị nhất định)danh từA generalization of the canonical ensemble to infinite systems, giving the probability of a given system being in a given state (or, equivalently, of a given random variable having a given value).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Gibbs measureDạng gốc (base form)
- Gibbs measuresSố nhiều (plural)