Dịch

Ghoshal

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Bengalidanh từ riêngA surname from Bengali.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GhoshalDạng gốc (base form)
  2. GhoshalsSố nhiều (plural)

AI