Ghent
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Thủ phủ của tỉnh East Flanders, Bỉdanh từ riêngThe capital city of the province of East Flanders, Belgium.
- Thành phố nhỏ ở Carroll County, Kentuckydanh từ riêngA minor city in Carroll County, Kentucky.
- Thành phố nhỏ ở quận Lyon, Minnesotadanh từ riêngA minor city in Lyon County, Minnesota.
- Thị trấn và địa điểm được chỉ định điều tra dân số trong đó, thuộc Quận Columbia, New Yorkdanh từ riêngA town and census-designated place therein, in Columbia County, New York.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New Ghentdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu phố ở Ghent, Đông Flanders, Flanders, Bỉ |
| Pen-y-ghentdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngọn núi ở quận Craven, Bắc Yorkshire, thuộc Yorkshire Dales của Anh |
| Ghent systemdanh từ | danh từ | Thỏa thuận trong đó trách nhiệm chính về thanh toán phúc lợi, đặc biệt là trợ cấp thất nghiệp, thuộc về công đoàn hoặc liên đoàn lao động chứ không phải cơ quan chính phủ |
| Ghent criteriadanh từ | danh từ | Tập hợp các tiêu chí lâm sàng được sử dụng để chẩn đoán hội chứng Marfan |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Bath
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Bath, Quận Summit, OhioAn unincorporated community in Bath Township, Summit County, Ohio.
Họ từ (word family)
cùng gốc GhentNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hà Lan trung đạiGhent
- từ tiếng LatinhGanda
Ví dụ
- company's , , .
- .
- , 57,000 .