Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Getic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Getae
tính từ
Of or relating to the Getae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Getic
Dạng gốc
(base form)
more Getic
So sánh hơn
(comparative)
most Getic
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Liên quan đến Getae
1
Liên quan đến Getae
1
Liên quan đến Getae