Dịch

German Spaniel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là một giống chó săn được phát triển ở Đức vào khoảng năm 1890, có thân hình chắc chắn và bộ lông màu nâu thỉnh thoảng có những đốm trắngdanh từA hunting dog of a breed developed in Germany around 1890, having a sturdy build and a brown coat with occasional white markings.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. German SpanielDạng gốc (base form)
  2. German SpanielsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI