German Spaniel
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Là một giống chó săn được phát triển ở Đức vào khoảng năm 1890, có thân hình chắc chắn và bộ lông màu nâu thỉnh thoảng có những đốm trắngdanh từA hunting dog of a breed developed in Germany around 1890, having a sturdy build and a brown coat with occasional white markings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- German SpanielDạng gốc (base form)
- German SpanielsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa