German Order
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Teutonic Knightsdanh từ riêngSynonym of Teutonic Knights.
- Vật trang trí được Đảng Quốc xã trao tặngdanh từ riêngA decoration awarded by the Nazi Party.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng ĐứcDeutscher Orden