Dịch

German Order

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Teutonic Knightsdanh từ riêngSynonym of Teutonic Knights.
  2. Vật trang trí được Đảng Quốc xã trao tặngdanh từ riêngA decoration awarded by the Nazi Party.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng ĐứcDeutscher Orden

AI