Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
German Mastiff
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Great Dane
danh từ
Synonym of Great Dane.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
German Mastiff
Dạng gốc
(base form)
German Mastiff
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Great Dane
AI
1
Đồng nghĩa với Great Dane
1
Đồng nghĩa với Great Dane
1
Đồng nghĩa với Great Dane