Dịch

Gerda

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ từ các ngôn ngữ Đức đôi khi được sử dụng bằng tiếng Anh, chủ yếu vào khoảng năm 1900danh từ riêngA female given name from the Germanic languages occasionally used in English, mostly around 1900.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Bắc Âu cổGerðr

Ví dụ

  • , .
  • " ?" .
  • " ," .

AI