Dịch

Genocide Joe

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Biệt danh của tổng thống Mỹ Joe Bidendanh từ riêngA nickname for the American president Joe Biden.

Ví dụ

  • . , , , , () .
  • Maine’s $14.3 “ ” , $4 .

AI