Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Geiger-Nuttall rule
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Geiger-Nuttall law
danh từ riêng
Synonym of Geiger-Nuttall law.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Geiger-Nuttall law
AI
1
Đồng nghĩa với Geiger-Nuttall law
1
Đồng nghĩa với Geiger-Nuttall law
1
Đồng nghĩa với Geiger-Nuttall law