Dịch

Gayatri Mantra

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một câu thần chú phổ biến trong Ấn Độ giáo, dành riêng cho vị thần Vệ Đà Savitrdanh từ riênga popular mantra in Hinduism, dedicated to the Vedic deity Savitr.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phạnगायत्रीgāyatrī

AI