Dịch

Garfield County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một trong 64 quận ở Colorado, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Glenwood Springsdanh từ riêngOne of 64 counties in Colorado, United States. County seat: Glenwood Springs.
  2. Một trong 56 quận ở Montana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Jordandanh từ riêngOne of 56 counties in Montana, United States. County seat: Jordan.
  3. Một trong 93 quận ở Nebraska, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Burwelldanh từ riêngOne of 93 counties in Nebraska, United States. County seat: Burwell.
  4. Một trong 77 quận ở Oklahoma, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Eniddanh từ riêngOne of 77 counties in Oklahoma, United States. County seat: Enid.

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Một trong 29 quận ở Utah
  1. Một trong 29 quận ở Utah, Hoa Kỳ. Quận lỵ: PanguitchOne of 29 counties in Utah, United States. County seat: Panguitch.

AI