Gaogouli
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Goguryeo: tên có nguồn gốc từ tiếng Quan Thoạidanh từ riêngSynonym of Goguryeo: the Mandarin Chinese-derived name.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quan Thoại高句麗