Dịch

Gaogouli

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Goguryeo: tên có nguồn gốc từ tiếng Quan Thoạidanh từ riêngSynonym of Goguryeo: the Mandarin Chinese-derived name.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại高句麗

AI