Dịch

Gaillard

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Pháp, tương đương với Gaylord tiếng Anhdanh từ riêngA surname from French, equivalent to English Gaylord

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GaillardDạng gốc (base form)
  2. GaillardsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápGaillard

AI