Gaffney
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ Ailendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Irish.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Cherokee, Nam Carolina, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city, the county seat of Cherokee County, South Carolina, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GaffneyDạng gốc (base form)
- GaffneysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gaffneys Creekdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Shire of Mansfield, phía đông bắc Victoria, Australia |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng IrelandÓ Gamhna“descendant of Gamhain”