Dịch

Gadsden

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Thành phố, quận lỵ của Quận Etowah, Alabamadanh từ riêngA city, the county seat of Etowah County, Alabama.
  3. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Yuma, Arizonadanh từ riêngA census-designated place in Yuma County, Arizona.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Boone, Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Boone County, Indiana.

Cụm từ (phrase)

Gadsden flagdanh từLá cờ chính trị của Mỹ với cánh đồng màu vàng có hình một con rắn chuông gỗ đang cuộn tròn và sẵn sàng tấn công. Bên dưới con rắn đuôi chuông là khẩu hiệu "Đừng giẫm lên tôi"
Gadsden Countydanh từ riêngMột trong 67 quận ở Florida, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Quincy. Nó nằm ở vùng cán xoong của Florida
Gadsden Purchasedanh từ riêngVùng ngày nay là miền nam Arizona và tây nam New Mexico mà Hoa Kỳ mua lại từ Mexico theo Hiệp ước Mesilla năm 1854

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Richland
  1. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Richland, Nam CarolinaA census-designated place in Richland County, South Carolina.

AI