Gabor patch
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại mô hình được sử dụng như một chất kích thích trong các thí nghiệm về thị giác, có khả năng được sắp xếp để tạo ra nhiều ảo ảnh quang học khác nhaudanh từA kind of pattern used as a stimulus in experiments on vision, capable of being arranged to produce various optical illusions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Gabor patchDạng gốc (base form)
- Gabor patchesSố nhiều (plural)