Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gabi-Gabi
danh từ
(noun)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thổ dân Úc ở phía tây nam Queensland
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
An Australian Aboriginal people of southwest Queensland.
2
Ngôn ngữ của họ
danh từ riêng
Their language.
AI
1
Thổ dân Úc ở phía tây nam Queensland
2
Ngôn ngữ của họ
1
Thổ dân Úc ở phía tây nam Queensland
2
Ngôn ngữ của họ
1
Thổ dân Úc ở phía tây nam Queensland
2
Ngôn ngữ của họ