Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
GV
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Biến thể giới
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Initialism of gender variant (“not conforming to expected gender roles”).
Họ từ
(word family)
cùng gốc
GV
GV
N
Viết tắt của Global Virus Network
danh từ riêng
GV
S
Viết tắt của Great Vowel Shift
danh từ riêng, danh từ
AI
1
Biến thể giới
1
Biến thể giới
1
Biến thể giới