Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
GSR
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của gunshot residue
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Initialism of gunshot residue.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
GSR
Dạng gốc
(base form)
GSR
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
GSW
AI
1
Viết tắt của gunshot residue
1
Viết tắt của gunshot residue
1
Viết tắt của gunshot residue