Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
GSO
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của geosynchronous orbit
danh từ
Abbreviation of geosynchronous orbit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
GSO
Dạng gốc
(base form)
GSO
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
GTO
GEO
AI
1
Viết tắt của geosynchronous orbit
1
Viết tắt của geosynchronous orbit
1
Viết tắt của geosynchronous orbit