Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
GSM-R
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của GSM Rail
danh từ riêng
Initialism of GSM Rail(way).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
GSM-Rail
GSM-Railway
AI
1
Viết tắt của GSM Rail
1
Viết tắt của GSM Rail
1
Viết tắt của GSM Rail