Dịch

GSH

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của glutathionedanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of glutathione.

Cụm từ (phrase)

GSH-PXdanh từViết tắt của glutathione peroxidase

Họ từ (word family)

cùng gốc GSH

AI