GSH
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của glutathionedanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of glutathione.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| GSH-PXdanh từ | danh từ | Viết tắt của glutathione peroxidase |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| GSH-PXdanh từ | danh từ | Viết tắt của glutathione peroxidase |