Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
GPG
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của green pea galaxy
danh từ
Initialism of green pea galaxy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
GPG
Dạng gốc
(base form)
GPG
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của green pea galaxy
1
Viết tắt của green pea galaxy
1
Viết tắt của green pea galaxy