Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
GLR
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của generalized LR
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Initialism of generalized LR.
AI
1
Viết tắt của generalized LR
1
Viết tắt của generalized LR
1
Viết tắt của generalized LR