Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
GLP
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của good laboratory practice
danh từ
Initialism of good laboratory practice.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
GLP-1
danh từ
danh từ
Viết tắt của glucagon-like peptide-1: một incretin (hormone đường tiêu hóa)
GLP-1 RA
danh từ
danh từ
Viết tắt của glucagon-like peptide-1 receptor agonist
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
GMP
GSP
AI
1
Viết tắt của good laboratory practice
1
Viết tắt của good laboratory practice
1
Viết tắt của good laboratory practice