GF
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)cụm từ (phrase)
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Viết tắt của bạn gáidanh từInitialism of girlfriend.
- Viết tắt của tác nhân Đức F (tên gọi của Mỹ cho khí thần kinh cyclosarin).danh từ riêngkhông đếm được (uncountable)Initialism of German agent F (US designation for the nerve gas cyclosarin).
- Viết tắt của không glutentính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of gluten-free.
- Viết tắt của 'Good Fight'cụm từInitialism of good fight.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GFDạng gốc (base form)
- GFsSố nhiều (plural)
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Cụm từ (phrase) 1
Viết tắt của trận chung kết
- Initialism of grand final.
Ví dụ
- >> >> . > > . . , .
- 70' - , . - -