Dịch

GF

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Viết tắt của bạn gáidanh từInitialism of girlfriend.
  2. Viết tắt của tác nhân Đức F (tên gọi của Mỹ cho khí thần kinh cyclosarin).danh từ riêngkhông đếm được (uncountable)Initialism of German agent F (US designation for the nerve gas cyclosarin).
  3. Viết tắt của không glutentính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of gluten-free.
  4. Viết tắt của 'Good Fight'cụm từInitialism of good fight.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GFDạng gốc (base form)
  2. GFsSố nhiều (plural)

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Cụm từ (phrase) 1
Viết tắt của trận chung kết
  1. Initialism of grand final.

Ví dụ

  • >> >> . > > . . , .
  • 70' - , . - -

AI