Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
GDDR5
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của graphics double data rate fifth generation
danh từ
Initialism of graphics double data rate fifth generation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
GDDR5
Dạng gốc
(base form)
GDDR5
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của graphics double data rate fifth generation
1
Viết tắt của graphics double data rate fifth generation
1
Viết tắt của graphics double data rate fifth generation